Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中层 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngcéng] trung tầng; lớp giữa (thường chỉ cơ cấu, tổ chức, tầng lớp...)。中间的一层或几层(多指机构、组织、阶层等)。
中层干部
cán bộ trung cấp.
中层干部
cán bộ trung cấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 中层 Tìm thêm nội dung cho: 中层
