Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中继线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjìxiàn] đường dây điện thoại trung chuyển; tổng đài。接在各个电话交换台之间的导线。例如电话局的各个分局之间的连接线、电话局和使用单位总机的连接线以及长途电话局和市内电话局之间的连接线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 继
| kế | 继: | kế tiếp; mẹ kế; vợ kế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 中继线 Tìm thêm nội dung cho: 中继线
