Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中耕 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōnggēng] trung canh; xới đất; bừa cỏ。作物生长期中,在植株之间进行锄草、松土叫做中耕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耕
| canh | 耕: | canh tác |
| cầy | 耕: |

Tìm hình ảnh cho: 中耕 Tìm thêm nội dung cho: 中耕
