Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中道 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngdào] 1. nửa đường; giữa đường; nửa chừng。半路;中途。
中道而废
bỏ nửa chừng; bỏ giữa đường
书
2. đạo trung dung。中庸之道。参看〖中庸〗。
中道而废
bỏ nửa chừng; bỏ giữa đường
书
2. đạo trung dung。中庸之道。参看〖中庸〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 中道 Tìm thêm nội dung cho: 中道
