Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丹凤 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānfèng] Hán Việt: ĐAN PHƯỢNG
Đan Phượng (thuộc Hà Đông)。 越南地名。属于河东省份。
Đan Phượng (thuộc Hà Đông)。 越南地名。属于河东省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丹
| đan | 丹: | đan tâm; linh đan; Đan Mạch |
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凤
| phượng | 凤: | chim phụng (chim phượng) |
| phụng | 凤: | phụng hoàng (phượng hoàng) |

Tìm hình ảnh cho: 丹凤 Tìm thêm nội dung cho: 丹凤
