Từ: 白斩鸡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白斩鸡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 斩 • 鸡

Nghĩa của 白斩鸡 trong tiếng Trung hiện đại:

[báizhǎnjī] bạch trảm kê (một món ăn chế biến từ gà)。白切鸡,鸡肉白水煮熟蘸佐料食用的一种菜肴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斩

trảm斩:trảm quyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

kê鸡:kê (con gà)
白斩鸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白斩鸡 Tìm thêm nội dung cho: 白斩鸡