Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丹顶鹤 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāndǐnghè] bạch hạc; hạc đầu đỏ; sếu。白鹤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丹
| đan | 丹: | đan tâm; linh đan; Đan Mạch |
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹤
| hạc | 鹤: | chim hạc |

Tìm hình ảnh cho: 丹顶鹤 Tìm thêm nội dung cho: 丹顶鹤
