Từ: 云杉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 云杉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 云杉 trong tiếng Trung hiện đại:

yún shān cây vân sam

Nghĩa chữ nôm của chữ: 云

vân:vân mây; vân vũ (làm tình)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杉

sam:cây sam, rau sam
云杉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 云杉 Tìm thêm nội dung cho: 云杉