Chữ 㳙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳙

[]

U+3CD9, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xuan4;
Việt bính: gyun1 zyun5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳙


Chữ gần giống với 㳙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Chữ gần giống 㳙

Tự hình:

Tự hình chữ 㳙 Tự hình chữ 㳙 Tự hình chữ 㳙 Tự hình chữ 㳙

㳙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳙 Tìm thêm nội dung cho: 㳙