Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 任何 trong tiếng Trung hiện đại:
[rènhé] bất luận cái gì。不论什么。
我们能够战胜任何困难。
bất kì khó khăn gì, chúng tôi có thể chiến thắng.
我们能够战胜任何困难。
bất kì khó khăn gì, chúng tôi có thể chiến thắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |

Tìm hình ảnh cho: 任何 Tìm thêm nội dung cho: 任何
