Từ: 储放 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 储放:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 储放 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔfàng] kho; khu vực kho。货物在仓库或其他贮藏所里妥善保管将货物储放在仓库里。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 
储放 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 储放 Tìm thêm nội dung cho: 储放