Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毒手 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúshǒu] độc thủ; thủ đoạn thâm độc; thủ đoạn hiểm độc。杀人或伤害人的狠毒手段。
下毒手
hạ độc thủ; ra tay độc ác.
险遭毒手
vấp phải thủ đoạn hiểm độc.
下毒手
hạ độc thủ; ra tay độc ác.
险遭毒手
vấp phải thủ đoạn hiểm độc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 毒手 Tìm thêm nội dung cho: 毒手
