Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 恭謹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恭謹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cung cẩn
Cung kính cẩn thận.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Duy trưởng tử Tào Phi, đốc hậu cung cẩn, khả kế ngã nghiệp
丕, 謹, 業 (Đệ thất thập bát hồi) Chỉ có con trưởng là Tào Phi, có bụng thành thực cung kính cẩn thận, có thể nối nghiệp ta.

Nghĩa của 恭谨 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngjǐn] kính cẩn。恭敬谨慎。
态度恭谨
thái độ kính cẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭

cung:cung chúc, cung kính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 謹

cẩn:cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn
kín:kín đáo, kín tiếng
ngẩn:ngẩn ngơ, ngớ ngẩn
恭謹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恭謹 Tìm thêm nội dung cho: 恭謹