Từ: 恭謹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恭謹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恭 • 謹

cung cẩn
Cung kính cẩn thận.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Duy trưởng tử Tào Phi, đốc hậu cung cẩn, khả kế ngã nghiệp
惟長子曹丕, 篤厚恭謹, 可繼我業 (Đệ thất thập bát hồi) Chỉ có con trưởng là Tào Phi, có bụng thành thực cung kính cẩn thận, có thể nối nghiệp ta.

Nghĩa của 恭谨 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngjǐn] kính cẩn。恭敬谨慎。
态度恭谨
thái độ kính cẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭

cung恭:cung chúc, cung kính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 謹

cẩn謹:cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn
kín謹:kín đáo, kín tiếng
ngẩn謹:ngẩn ngơ, ngớ ngẩn
恭謹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恭謹 Tìm thêm nội dung cho: 恭謹