Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 任期 trong tiếng Trung hiện đại:
[rènqī] nhiệm kỳ。担任职务的法定期限。
任期将满。
sắp hết nhiệm kỳ.
任期将满。
sắp hết nhiệm kỳ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 任期 Tìm thêm nội dung cho: 任期
