Từ: 体坛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 体坛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 体坛 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǐtán] giới thể thao。体育界。
国际体坛
giới thể thao quốc tế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坛

đàn:diễn đàn, văn đàn; đăng đàn
体坛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 体坛 Tìm thêm nội dung cho: 体坛