Chữ 肵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 肵:

肵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 肵

肵

Chiết tự chữ 肵

1. 肵 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 斤
  • 肉 nhục, nậu
  • 斤 cân, gần, rìu
  • 2. 肵 cấu thành từ 2 chữ: 月, 斤
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 斤 cân, gần, rìu
  • []

    U+80B5, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;

    肵

    Nghĩa Trung Việt của từ 肵


    Chữ gần giống với 肵:

    䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

    Chữ gần giống 肵

    腙, 胨, 胝, 胞, 胟, 胠, 伒, 胢, 胣, 胦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肵 Tự hình chữ 肵 Tự hình chữ 肵 Tự hình chữ 肵

    肵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肵 Tìm thêm nội dung cho: 肵