Chữ 襡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襡:

襡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 襡

襡

Chiết tự chữ 襡

1. 襡 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 蜀
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 蜀 thục, xọc
  • 2. 襡 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 蜀
  • 衤 y
  • 蜀 thục, xọc
  • []

    U+8961, tổng 18 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shu3;
    Việt bính: duk6 suk6;

    襡

    Nghĩa Trung Việt của từ 襡


    Chữ gần giống với 襡:

    襘, 襙, 襛, 襜, 襝, 襟, 襠, 襡, 襢, 𧞊, 𧞋,

    Chữ gần giống 襡

    裫, 褓, 褙, 褘, 褗, 褖, 褕, 褔, 褑, 褛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襡 Tự hình chữ 襡 Tự hình chữ 襡 Tự hình chữ 襡

    襡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襡 Tìm thêm nội dung cho: 襡