Từ: 佯攻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佯攻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 佯攻 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánggōng] giả vờ tiến công; tiến công nghi binh。虚张声势地向敌方进攻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佯

dương:dương đông kích tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông: 
công:công kích; công phá; công tố
佯攻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佯攻 Tìm thêm nội dung cho: 佯攻