Chữ 躾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 躾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 躾:

躾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 躾

躾

Chiết tự chữ 躾

[]

U+8EBE, tổng 16 nét, bộ Thân 身
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mei5;
Việt bính: ;

躾

Nghĩa Trung Việt của từ 躾


Chữ gần giống với 躾:

䠼, 躽, 躾,

Chữ gần giống 躾

裑, 躲, 躹, 躸, 躷, 躶, 躵, 躴, 躳, 躱,

Tự hình:

Tự hình chữ 躾 Tự hình chữ 躾 Tự hình chữ 躾 Tự hình chữ 躾

躾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 躾 Tìm thêm nội dung cho: 躾