Chữ 𢬥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬥, chiết tự chữ DAN, DANG, DÀNG, GIÀNG, GIĂNG, GIƯƠNG, GIẠNG, GIẰNG, RÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬥:

𢬥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬥

𢬥

Chiết tự chữ 𢬥

[]

U+022B25, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢬥

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬥



giàng, như "giữ giàng" (vhn)
dan, như "dan díu; dan tay" (btcn)
dang, như "dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang" (btcn)
dàng, như "dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng" (btcn)
giăng, như "giăng lưới" (btcn)
giương, như "giương cung; giương vây" (btcn)
giạng, như "giạng chân; giệnh giạng" (gdhn)
giằng, như "giằng co; giằng xé" (gdhn)
ràng, như "ràng buộc, rõ ràng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢬥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢬥

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬥 Tự hình chữ 𢬥 Tự hình chữ 𢬥 Tự hình chữ 𢬥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬥

dan𢬥:dan díu; dan tay
dang𢬥:dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang
dàng𢬥:dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng
giàng𢬥:giữ giàng
giăng𢬥:giăng lưới
giương𢬥:giương cung; giương vây
giạng𢬥:giạng chân; giệnh giạng
giảng𢬥: 
giằng𢬥:giằng co; giằng xé
ràng𢬥:ràng buộc, rõ ràng
𢬥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬥 Tìm thêm nội dung cho: 𢬥