Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 波哥大 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōgēdà] Bô-gô-ta; Bogota (thủ đô Cô-lôm-bi-a)。哥伦比亚首都。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哥
| ca | 哥: | đại ca |
| cả | 哥: | |
| gã | 哥: | |
| kha | 哥: | kha (người anh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 波哥大 Tìm thêm nội dung cho: 波哥大
