Chữ 𡎟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡎟, chiết tự chữ HANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡎟:

𡎟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡎟

𡎟

Chiết tự chữ 𡎟

[]

U+02139F, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡎟

Nghĩa Trung Việt của từ 𡎟


hang, như "hang hốc, hang ổ" (vhn)

Chữ gần giống với 𡎟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 𡎟

Tự hình:

Tự hình chữ 𡎟 Tự hình chữ 𡎟 Tự hình chữ 𡎟 Tự hình chữ 𡎟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡎟

hang𡎟:hang hốc, hang ổ
𡎟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡎟 Tìm thêm nội dung cho: 𡎟