Từ: 保有 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保有:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 保 • 有

Nghĩa của 保有 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎoyǒu] có; sở hữu。拥有。
保有土地
sở hữu ruộng đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo保:đảm bảo
bầu保:bầu ra
bửu保:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 有

hơi有:hơi hướng; hơi mệt
hỡi有:hỡi ôi
hữu有:hữu ích
保有 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保有 Tìm thêm nội dung cho: 保有