Chữ 蒍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒍:

蒍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蒍

蒍

Chiết tự chữ 蒍

1. 蒍 cấu thành từ 2 chữ: 草, 為
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 為 vi, vị
  • 2. 蒍 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 為
  • 艸 tháu, thảo
  • 為 vi, vị
  • 3. 蒍 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 為
  • 艹 thảo
  • 為 vi, vị
  • []

    U+848D, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: wai2;

    蒍

    Nghĩa Trung Việt của từ 蒍


    Nghĩa của 蒍 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wěi]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    thân cây súng; cành súng。芡(一种草本植物)的茎。

    Chữ gần giống với 蒍:

    萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,

    Dị thể chữ 蒍

    𫇭, 蔿,

    Chữ gần giống 蒍

    菑, 蒕, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蒍 Tự hình chữ 蒍 Tự hình chữ 蒍 Tự hình chữ 蒍

    蒍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒍 Tìm thêm nội dung cho: 蒍