Cao su chống va đập cửa
Chữ 蒍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒍, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒍:
蒍
Pinyin: wei3;
Việt bính: wai2;
蒍
Nghĩa Trung Việt của từ 蒍
Nghĩa của 蒍 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěi]Bộ: 艹- Thảo
Số nét: 12
Hán Việt:
thân cây súng; cành súng。芡(一种草本植物)的茎。
Số nét: 12
Hán Việt:
thân cây súng; cành súng。芡(一种草本植物)的茎。
Chữ gần giống với 蒍:
萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蒍 Tìm thêm nội dung cho: 蒍
