Từ: 信息传送 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 信息传送:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 信息传送 trong tiếng Trung hiện đại:

Xìnxī chuánsòng truyền thông tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin:tin tức
tín:tín đồ; tín hiệu; thư tín

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn
信息传送 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 信息传送 Tìm thêm nội dung cho: 信息传送