Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 傍黑儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傍黑儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 傍黑儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànghēir] chạng vạng; tối nhá nhem; sẩm tối; chập tối; hoàng hôn; chiều tà。傍晚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍

bàng:bẽ bàng
phàng: 
phành:phũ phàng
vàng:vững vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
傍黑儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傍黑儿 Tìm thêm nội dung cho: 傍黑儿