Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先兆 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānzhào] điềm báo trước; triệu chứng báo trước。事先显露出来的迹象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兆
| diệu | 兆: | diệu vợi |
| giếu | 兆: | |
| giệu | 兆: | giệu giạo |
| triệu | 兆: | triệu chứng |
| điềm | 兆: | điềm lành |

Tìm hình ảnh cho: 先兆 Tìm thêm nội dung cho: 先兆
