Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先后 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānhòu] 1. trước sau。先和后。
要办的事情很多,应该分个先后缓急。
việc cần làm nhiều lắm, phải phân rõ trước sau khẩn hoãn。
2. lần lượt; tuần tự。前后相继。
新出土的文物已经先后在国内外多次展出。
những hiện vật văn hoá mới phát hiện đã lần lượt được trưng bày nhiều lần ở trong và ngoài nước.
要办的事情很多,应该分个先后缓急。
việc cần làm nhiều lắm, phải phân rõ trước sau khẩn hoãn。
2. lần lượt; tuần tự。前后相继。
新出土的文物已经先后在国内外多次展出。
những hiện vật văn hoá mới phát hiện đã lần lượt được trưng bày nhiều lần ở trong và ngoài nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 先后 Tìm thêm nội dung cho: 先后
