Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nhập lõa
Vào bọn, nhập bọn. ☆Tương tự:
nhập hỏa
入伙.
Nghĩa của 入伙 trong tiếng Trung hiện đại:
[rùhuǒ] 1. nhập bọn; nhập hội。加入某个集体或集团。
2. vào ăn tập thể。加入集体伙食。
2. vào ăn tập thể。加入集体伙食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夥
| hoả | 夥: | |
| loã | 夥: | loã lồ |

Tìm hình ảnh cho: 入夥 Tìm thêm nội dung cho: 入夥
