Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公众 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngzhòng] công chúng; đại chúng; chung; công cộng。社会上大多数的人;大众。
公众领袖
lãnh tụ công chúng
公众利益
lợi ích chung
公众领袖
lãnh tụ công chúng
公众利益
lợi ích chung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |

Tìm hình ảnh cho: 公众 Tìm thêm nội dung cho: 公众
