Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 暴露文学 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴露文学:
Nghĩa của 暴露文学 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàolùwénxué] văn học hiện thực phê phán。指只揭露社会黑暗面,而不能指出光明前景的文学,如清末的《官场现形记》等一类作品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 暴露文学 Tìm thêm nội dung cho: 暴露文学
