Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肘子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǒu·zi] 1. giò; chân giò。作为食物的猪腿的最上部。
2. khuỷu; khuỷu tay。(肘子儿)肘1.。
胳膊肘子
khuỷu tay
2. khuỷu; khuỷu tay。(肘子儿)肘1.。
胳膊肘子
khuỷu tay
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肘
| khuỷu | 肘: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| trửu | 肘: | trửu (khuỷu tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 肘子 Tìm thêm nội dung cho: 肘子
