Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[yápái] con bài ngà; quân bài làm bằng xương。骨牌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 牙牌 Tìm thêm nội dung cho: 牙牌
