Từ: 牙牌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙牌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 牙 • 牌

Nghĩa của 牙牌 trong tiếng Trung hiện đại:

[yápái] con bài ngà; quân bài làm bằng xương。骨牌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌

bi牌: 
bia牌: 
bài牌:bài vị
bìa牌:bìa sách; bìa rừng
bịa牌: 
bời牌:chơi bời; tơi bời
牙牌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙牌 Tìm thêm nội dung cho: 牙牌