Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辍学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辍学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辍学 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuòxué] bỏ học; thôi học。中途停止上学。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辍

chuyết:chuyết công (nghỉ tay), chuyết học (thôi học)
xuyết:xuyết học (thôi học)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
辍学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辍学 Tìm thêm nội dung cho: 辍学