Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛利 trong tiếng Trung hiện đại:
[máolì] phần lãi gộp; lãi nguyên; lãi sô (mới trừ giá thành, chưa trừ phí tổn khác)。企业总收入中只除去成本而没有除去其他费用时的利润(区别于"净利")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 毛利 Tìm thêm nội dung cho: 毛利
