Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公用 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngyòng] công cộng; dùng chung; sử dụng chung。公共使用;共同使用。
公用电话
điện thoại công cộng
公用事业
công trình công cộng
两家公用一个厨房。
nhà bếp này hai nhà sử dụng chung.
公用电话
điện thoại công cộng
公用事业
công trình công cộng
两家公用一个厨房。
nhà bếp này hai nhà sử dụng chung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 公用 Tìm thêm nội dung cho: 公用
