Cao su chống va đập cửa

Chữ 噗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噗, chiết tự chữ PHÁC, PHẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 噗

Chiết tự chữ phác, phắc bao gồm chữ 口 菐 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

噗 cấu thành từ 2 chữ: 口, 菐
  • khẩu
  • []

    U+5657, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pu1;
    Việt bính: pok3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 噗



    phác, như "phác hoạ" (gdhn)
    phắc, như "im phăng phắc" (gdhn)

    Nghĩa của 噗 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pū]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 15
    Hán Việt: PHỐC
    phù phù (Tượng thanh)。象声词。
    噗,一口气吹灭了灯。
    phù một hơi thổi tắt đèn.
    子弹把尘土打得噗噗直冒烟。
    đạn xới làm cho bụi đất tung lên rào rào.
    Từ ghép:
    噗嗤 ; 噗噜噜

    Chữ gần giống với 噗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Chữ gần giống 噗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噗 Tự hình chữ 噗 Tự hình chữ 噗 Tự hình chữ 噗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 噗

    phác:phác hoạ
    phắc:im phăng phắc
    噗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噗 Tìm thêm nội dung cho: 噗