Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
công thự
Quan thự, phủ quan.
Nghĩa của 公署 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngshǔ] công sở (nơi làm việc thời xưa)。(旧时公务人员办理政事的处所)负责处理国家某方面事务的机关。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 署
| thuỳ | 署: | thuỳ mị |
| thợ | 署: | thợ thuyền |
| thự | 署: | thự (văn phòng công) |

Tìm hình ảnh cho: 公署 Tìm thêm nội dung cho: 公署
