Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旧制 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùzhì] chế độ cũ (đặc biệt chỉ chế độ đo lường cũ của Trung Quốc)。旧的制度。特指中国过去使用的一套计量制度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 旧制 Tìm thêm nội dung cho: 旧制
