Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 煤毒 trong tiếng Trung hiện đại:
[méidú] hơi than; hơi ga。煤气:煤不完全燃料时产生的有毒气体,主要成分是一氧化碳,无色无臭,被动物吸入后与血液中的血红蛋白结合能引起动物体中毒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤
| mai | 煤: | mai khí (than đá) |
| muồi | 煤: | chín muồi |
| môi | 煤: | môi (than đá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |

Tìm hình ảnh cho: 煤毒 Tìm thêm nội dung cho: 煤毒
