Từ: 准定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准定:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 准 • 定

Nghĩa của 准定 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔndìng] 副
nhất định; chắc chắn。表示可以肯定;一定。
吃下这药准定会好。
uống thuốc này nhất định sẽ đỡ.
我准定去,你就放心好了。
tôi chắc chắn đi, anh yên tâm nhé.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn准:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn准:nơi chốn
chỏn准: 
chốn准:nơi chốn
chổn准:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn准:ngắn chun chủn
trốn准:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định定:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
准定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准定 Tìm thêm nội dung cho: 准定