Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 准定 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔndìng] 副
nhất định; chắc chắn。表示可以肯定;一定。
吃下这药准定会好。
uống thuốc này nhất định sẽ đỡ.
我准定去,你就放心好了。
tôi chắc chắn đi, anh yên tâm nhé.
nhất định; chắc chắn。表示可以肯定;一定。
吃下这药准定会好。
uống thuốc này nhất định sẽ đỡ.
我准定去,你就放心好了。
tôi chắc chắn đi, anh yên tâm nhé.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 准定 Tìm thêm nội dung cho: 准定
