Từ: 不中 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不中:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất trung, bất trúng
Bất trung
中: (1) Không hợp trung đạo. (2) Không được, bất khả dĩ, bất hành.
Bất trúng
中: (1) Không đúng, không thích hợp.
◇Luận Ngữ 語:
Hình phạt bất trúng, tắc dân vô sở thố thủ túc
中, 足 (Tử Lộ 路) Hình phạt không đúng, thì dân không biết đặt tay chân vào đâu (không biết làm thế nào cho phải). (2) Không dùng được làm gì.
§ Cũng như
bất chung
終.

Nghĩa của 不中 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùzhōng] không ăn thua; không hợp; không dùng được; không tốt; không hay; không ổn。不中用;不可以;不好。
这个办法不中,还得另打主意。
phương pháp này không phù hợp, phải nghĩ cách khác
这样做可不中
làm như thế không hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong:ở trong
trung:trung tâm
truông:đường truông
truồng:ở truồng
trúng:trúng kế; bắn trúng
đúng:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc
不中 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不中 Tìm thêm nội dung cho: 不中