Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发明 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāmíng] 1. phát minh; sáng chế。创造(新的事物或方法)。
发明指南针
phát minh ra kim chỉ nam
火药是中国最早发明的。
thuốc súng là phát minh sớm nhất của Trung Quốc; Trung Quốc phát minh thuốc súng sớm nhất.
2. sự phát minh; phát kiến; sáng chế。创造出的新事物或新方法。
新发明
phát kiến mới
四大发明
bốn phát minh lớn
3. sáng tạo; trình bày sáng tạo。创造性地阐发;发挥2.。
本书对《老子》的哲理颇多发明。
quyển sách này đối với triết lý "Lão Tử" trình bày sáng tạo hơn nhiều.
发明指南针
phát minh ra kim chỉ nam
火药是中国最早发明的。
thuốc súng là phát minh sớm nhất của Trung Quốc; Trung Quốc phát minh thuốc súng sớm nhất.
2. sự phát minh; phát kiến; sáng chế。创造出的新事物或新方法。
新发明
phát kiến mới
四大发明
bốn phát minh lớn
3. sáng tạo; trình bày sáng tạo。创造性地阐发;发挥2.。
本书对《老子》的哲理颇多发明。
quyển sách này đối với triết lý "Lão Tử" trình bày sáng tạo hơn nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 发明 Tìm thêm nội dung cho: 发明
