Cao su chống va đập cửa

Từ: 出牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūyá] mọc răng。首次生长出牙齿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
出牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出牙 Tìm thêm nội dung cho: 出牙