Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 出牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūyá] mọc răng。首次生长出牙齿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 出牙 Tìm thêm nội dung cho: 出牙
