Cao su chống va đập cửa

Chữ 詑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詑

1. 詑 cấu thành từ 2 chữ: 言, 它
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • dà, tha, đà
  • 2. 詑 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 它
  • ngôn
  • dà, tha, đà
  • []

    U+8A51, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yi2;
    Việt bính: to4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詑


    Chữ gần giống với 詑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 詑

    𫍡,

    Chữ gần giống 詑

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詑 Tự hình chữ 詑 Tự hình chữ 詑 Tự hình chữ 詑

    詑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詑 Tìm thêm nội dung cho: 詑