Chữ 詑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詑:

詑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 詑

詑

Chiết tự chữ 詑

1. 詑 cấu thành từ 2 chữ: 言, 它
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 它 dà, tha, đà
  • 2. 詑 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 它
  • 訁 ngôn
  • 它 dà, tha, đà
  • []

    U+8A51, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 덟;
    Pinyin: yi2;
    Việt bính: to4;

    詑

    Nghĩa Trung Việt của từ 詑


    Chữ gần giống với 詑:

    䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 詑

    𫍡,

    Chữ gần giống 詑

    譿, 詳, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詑 Tự hình chữ 詑 Tự hình chữ 詑 Tự hình chữ 詑

    詑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詑 Tìm thêm nội dung cho: 詑