Chữ 㻅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㻅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㻅:

㻅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㻅

㻅

Chiết tự chữ 㻅

[]

U+3EC5, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 璯;
Pinyin: hui4;
Việt bính: wui6;

㻅

Nghĩa Trung Việt của từ 㻅


Chữ gần giống với 㻅:

㺿, 㻀, 㻁, 㻂, 㻃, 㻄, 㻅, 珓, 珖, 珙, 珞, 珠, 珡, 珢, 珣, 珤, 珥, 珦, 珧, 珩, 珪, 班, 珮, 珰, 珱, 珲, 珞, 𤥑,

Dị thể chữ 㻅

璯,

Chữ gần giống 㻅

Tự hình:

Tự hình chữ 㻅 Tự hình chữ 㻅 Tự hình chữ 㻅 Tự hình chữ 㻅

㻅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㻅 Tìm thêm nội dung cho: 㻅