Chữ 㠋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠋:

㠋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠋

㠋

Chiết tự chữ 㠋

[]

U+380B, tổng 15 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: e4;
Việt bính: ngok6;

㠋

Nghĩa Trung Việt của từ 㠋


Chữ gần giống với 㠋:

㠅, 㠆, 㠇, 㠈, 㠉, 㠊, 㠋, 㠌, 㠍, 㠎, 㠏, 㠐, 嶒, 嶓, 嶔, 嶗, 嶙, 嶝, 嶟, 嶠, 嶡, 嶢, 嶤, 𡼸, 𡼹,

Chữ gần giống 㠋

Tự hình:

Tự hình chữ 㠋 Tự hình chữ 㠋 Tự hình chữ 㠋 Tự hình chữ 㠋

㠋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠋 Tìm thêm nội dung cho: 㠋