Cao su chống va đập cửa

Từ: 月石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 月石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 月石 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèshí] bô-rát; bằng sa (Borax, từ dùng trong Đông Y)。中药上指硼砂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
月石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 月石 Tìm thêm nội dung cho: 月石