Từ: 出访 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出访:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 访

Nghĩa của 出访 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūfǎng] đi nước ngoài; đi tham quan nước ngoài。到外国访问。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn
出访 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出访 Tìm thêm nội dung cho: 出访