Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分子式 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnzǐshì] công thức phân tử。用元素符号表示物质分子组成的式子,如水的分子式是H2O,氧的分子式是O2。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 分子式 Tìm thêm nội dung cho: 分子式
